泣报
khấp báo
Hán Việt: khấp báo
Tổng quan
hóc mà nói cho biết. Chỉ sự báo tang. khấp báo khấp báo ☆Khóc mà nói cho biết. Chỉ sự báo tang.
Nghĩa
Việt
- Cihui hóc mà nói cho biết. Chỉ sự báo tang. khấp báo khấp báo ☆Khóc mà nói cho biết. Chỉ sự báo tang.