泣荊

qì jīng khấp kinh

Hán Việt: khấp kinh · Pinyin: qì jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (khấp) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因遗失荆钗而哭泣。比喻留恋旧物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因遗失荆钗而哭泣。比喻留恋旧物。