泣詩 qì shī · khấp thi Hán Việt: khấp thi · Pinyin: qì shī Tổng quan Cấu tạo: 泣 (khấp) + 詩 (thi)Pinyinqì shīHán Việtkhấp thiCấu tạo泣 + 詩 · khấp + thi nghĩa thành phần: khấp + thi