泣訴

qì sù khấp tố

Hán Việt: khấp tố · Pinyin: qì sù

Tổng quan

vừa khóc vừa kể lể

Cấu tạo: (khấp) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa khóc vừa kể lể

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"泣愬"; 流泪诉说;哭着控诉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"泣愬"。 2.流泪诉说;哭着控诉。

Eng

  • Cihui 泣訴 ìsù v. sob out one's sorrows/grievances