泣辜
khấp cô
Hán Việt: khấp cô · Pinyin: qì gū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泣罪; 泛指帝王怜恤罪人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泣罪。 2.泛指帝王怜恤罪人。
Eng
- Cihui 泣辜 qìgū v. commiserate with a criminal
Hán Việt: khấp cô · Pinyin: qì gū