泣露 qì lù · khấp lộ Hán Việt: khấp lộ · Pinyin: qì lù Tổng quan Cấu tạo: 泣 (khấp) + 露 (lộ)Pinyinqì lùHán Việtkhấp lộCấu tạo泣 + 露 · khấp + lộ nghĩa thành phần: khấp + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓滴露。Tân Hoa Tự Điển 1.谓滴露。