泥伏 ní fú · nê phục Hán Việt: nê phục · Pinyin: ní fú Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 伏 (phục)Pinyinní fúHán Việtnê phụcCấu tạo泥 + 伏 · nê + phục nghĩa thành phần: nê + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻安于下位。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻安于下位。