泥信

ní xìn nê tín

Hán Việt: nê tín · Pinyin: ní xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘泥一面,过分相信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拘泥一面,过分相信。