泥兒 ní ér · nê nhi Hán Việt: nê nhi · Pinyin: ní ér Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 兒 (nhi)Pinyinní érHán Việtnê nhiCấu tạo泥 + 兒 · nê + nhi nghĩa thành phần: nê + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小泥人。指陶俑。Tân Hoa Tự Điển 1.小泥人。指陶俑。