泥岡子 ní gāng zi · nê cương tử Hán Việt: nê cương tử · Pinyin: ní gāng zi Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 岡 (cương) + 子 (tử)Pinyinní gāng ziHán Việtnê cương tửCấu tạo泥 + 岡 + 子 · nê + cương + tử nghĩa thành phần: nê + cương + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土山冈。Tân Hoa Tự Điển 1.土山冈。