泥化 nê hóa Hán Việt: nê hóa Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 化 (hóa)Hán Việtnê hóaCấu tạo泥 + 化 · nê + hóa nghĩa thành phần: nê + hóa Nghĩa EngCihui 泥化 íhuà n. <geol.> argillization