泥土
nê thổ
Hán Việt: nê thổ · Pinyin: ní tǔ
Tổng quan
đất | đất đai | bùn | đất sét
Nghĩa
Việt
- Cihui đất | đất đai | bùn | đất sét
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.土壤、泥地。唐.白居易〈長恨歌〉:「馬嵬坡下泥土中,不見玉顏空死處。」 2.黏土。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尘土;土壤; 借指草野;民间。
- Tân Hoa Tự Điển 1.尘土;土壤。 2.借指草野;民间。
Eng
- CC-CEDICT earth; soil; mud; clay
- Cihui earth; soil; mud; clay
ja
- JMdict mud