泥地 nê địa Hán Việt: nê địa Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 地 (địa)Hán Việtnê địaCấu tạo泥 + 地 · nê + địa nghĩa thành phần: nê + địa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 黏溼的泥土地面。如:「你不要在泥地上走來走去,小心跌跤了。」EngCihui 泥地 ídì n. 1. mud/muddy ground 2. quagmirejaJMdict mud|bog