泥坂 ní bǎn · nê phản Hán Việt: nê phản · Pinyin: ní bǎn Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 坂 (phản)Pinyinní bǎnHán Việtnê phảnCấu tạo泥 + 坂 · nê + phản nghĩa thành phần: nê + phản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土坡。Tân Hoa Tự Điển 1.土坡。