泥垢
nê cấu
Hán Việt: nê cấu · Pinyin: ní gòu
Tổng quan
bẩn | bẩn thỉu
Nghĩa
Việt
- Cihui bẩn | bẩn thỉu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 汙泥或泥塵。唐.白居易〈雙石〉詩:「擔舁來郡內,洗刷去泥垢。」《品花寶鑑》第五二回:「罷了!罷了!被他一路趕來,跌了一身泥垢。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 污泥。
- Tân Hoa Tự Điển 1.污泥。
Eng
- CC-CEDICT dirt|grime
- Cihui dirt; grime