泥執 ní zhí · nê chấp Hán Việt: nê chấp · Pinyin: ní zhí Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 執 (chấp)Pinyinní zhíHán Việtnê chấpCấu tạo泥 + 執 · nê + chấp nghĩa thành phần: nê + chấp