泥塞 nê tắc Hán Việt: nê tắc Tổng quan người (nhất là đàn ông) Cấu tạo: 泥 (nê) + 塞 (tắc)Hán Việtnê tắcCấu tạo泥 + 塞 · nê + tắc nghĩa thành phần: nê + tắc Nghĩa ViệtCihui người (nhất là đàn ông)