泥墩墩

ní dūn dūn nê đôn đôn

Hán Việt: nê đôn đôn · Pinyin: ní dūn dūn

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (đôn) + (đôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土墩子。比喻呆板无用的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.土墩子。比喻呆板无用的人。