泥壁 nê bích Hán Việt: nê bích Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 壁 (bích)Hán Việtnê bíchCấu tạo泥 + 壁 · nê + bích nghĩa thành phần: nê + bích Nghĩa EngCihui 泥壁 íbì n. mud wall M:²dào/¹dǔ