泥頭

ní tóu nê đầu

Hán Việt: nê đầu · Pinyin: ní tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指封酒坛口的泥巴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指封酒坛口的泥巴。