泥婆 ní pó · nê bà Hán Việt: nê bà · Pinyin: ní pó Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 婆 (bà)Pinyinní póHán Việtnê bàCấu tạo泥 + 婆 · nê + bà nghĩa thành phần: nê + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"泥婆罗"。