泥定 ní dìng · nê định Hán Việt: nê định · Pinyin: ní dìng Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 定 (định)Pinyinní dìngHán Việtnê địnhCấu tạo泥 + 定 · nê + định nghĩa thành phần: nê + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 株守;拘执。Tân Hoa Tự Điển 1.株守;拘执。