泥屋 nê ốc Hán Việt: nê ốc Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 屋 (ốc)Hán Việtnê ốcCấu tạo泥 + 屋 · nê + ốc nghĩa thành phần: nê + ốc Nghĩa EngCihui 泥屋 níwū n. mud hut M:¹jiān