泥島 ní dǎo · nê đảo Hán Việt: nê đảo · Pinyin: ní dǎo Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 島 (đảo)Pinyinní dǎoHán Việtnê đảoCấu tạo泥 + 島 · nê + đảo nghĩa thành phần: nê + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指泥塑神像。Tân Hoa Tự Điển 1.指泥塑神像。