泥巴
nê ba
Hán Việt: nê ba · Pinyin: ní bā
Tổng quan
bùn
Nghĩa
Việt
- Cihui bùn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 溼而黏的泥土。如:「小孩子都愛玩泥巴。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稀泥。亦指干结的泥块。
- Tân Hoa Tự Điển 1.稀泥。亦指干结的泥块。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) mud
- Cihui (coll.) mud