泥常 ní cháng · nê thường Hán Việt: nê thường · Pinyin: ní cháng Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 常 (thường)Pinyinní chángHán Việtnê thườngCấu tạo泥 + 常 · nê + thường nghĩa thành phần: nê + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘泥于常规。Tân Hoa Tự Điển 1.拘泥于常规。