泥弓 ní gōng · nê cung Hán Việt: nê cung · Pinyin: ní gōng Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 弓 (cung)Pinyinní gōngHán Việtnê cungCấu tạo泥 + 弓 · nê + cung nghĩa thành phần: nê + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 取泥的弓形工具。Tân Hoa Tự Điển 1.取泥的弓形工具。