泥心 nê tâm Hán Việt: nê tâm Tổng quan khuôn cát (để đúc)。砂心:型砂做成的型心。 Cấu tạo: 泥 (nê) + 心 (tâm)Hán Việtnê tâmCấu tạo泥 + 心 · nê + tâm nghĩa thành phần: nê + tâm Nghĩa ViệtCihui khuôn cát (để đúc)。砂心:型砂做成的型心。