泥執 ní zhí · nê chấp Hán Việt: nê chấp · Pinyin: ní zhí Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 執 (chấp)Pinyinní zhíHán Việtnê chấpCấu tạo泥 + 執 · nê + chấp nghĩa thành phần: nê + chấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘泥固执。Tân Hoa Tự Điển 1.拘泥固执。