泥掌

ní zhǎng nê chưởng

Hán Việt: nê chưởng · Pinyin: ní zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (chưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 塗牆壁的工具。宋.鄧椿《畫繼.卷九.雜說》:「郭熙見之,又出新意,遂令汙者不用泥掌,止以手槍泥於壁,或凹或凸,俱所不問。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即抹子。泥水匠抹墙用的工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即抹子。泥水匠抹墙用的工具。