泥敷劑

ní fū jì nê phu tề

Hán Việt: nê phu tề · Pinyin: ní fū jì

Tổng quan

thuốc đắp

Cấu tạo: (nê) + (phu) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc đắp

Eng

  • CC-CEDICT poultice
  • Cihui poultice