泥文 ní wén · nê văn Hán Việt: nê văn · Pinyin: ní wén Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 文 (văn)Pinyinní wénHán Việtnê vănCấu tạo泥 + 文 · nê + văn nghĩa thành phần: nê + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘泥于文字。Tân Hoa Tự Điển 1.拘泥于文字。