泥日 ní rì · nê nhật Hán Việt: nê nhật · Pinyin: ní rì Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 日 (nhật)Pinyinní rìHán Việtnê nhậtCấu tạo泥 + 日 · nê + nhật nghĩa thành phần: nê + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泥洹日,涅盘日。Tân Hoa Tự Điển 1.泥洹日,涅盘日。