泥木

ní mù nê mộc

Hán Việt: nê mộc · Pinyin: ní mù

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土木。指土木建筑工程。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.土木。指土木建筑工程。