泥板 nê bản Hán Việt: nê bản Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 板 (bản)Hán Việtnê bảnCấu tạo泥 + 板 · nê + bản nghĩa thành phần: nê + bản Nghĩa EngCihui 泥板 íbǎn* n. <topo.> ironing board