泥橇 ní qiāo · nê khiêu Hán Việt: nê khiêu · Pinyin: ní qiāo Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 橇 (khiêu)Pinyinní qiāoHán Việtnê khiêuCấu tạo泥 + 橇 · nê + khiêu nghĩa thành phần: nê + khiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在泥路上行走所乘之具。Tân Hoa Tự Điển 1.在泥路上行走所乘之具。