泥母

ní mǔ nê mẫu

Hán Việt: nê mẫu · Pinyin: ní mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古地名。春秋鲁地,在今山东省金乡县东南。泥,或作"宁"﹑"宁"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古地名。春秋鲁地,在今山东省金乡县东南。泥,或作"宁"﹑"宁"。