泥沈

ní shěn nê trầm

Hán Việt: nê trầm · Pinyin: ní shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 埋没,湮灭; 指杳无消息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.埋没,湮灭。 2.指杳无消息。