泥淪 ní lún · nê luân Hán Việt: nê luân · Pinyin: ní lún Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 淪 (luân)Pinyinní lúnHán Việtnê luânCấu tạo泥 + 淪 · nê + luân nghĩa thành phần: nê + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陷没在泥中。Tân Hoa Tự Điển 1.陷没在泥中。