泥洹

ní huán nê hoàn

Hán Việt: nê hoàn · Pinyin: ní huán

Tổng quan

nê hoàn (術語)又作泥曰,同涅槃。☸

Cấu tạo: (nê) + (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nê hoàn (術語)又作泥曰,同涅槃。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即涅盘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即涅盘。

ja

  • JMdict nirvana