泥漿
nê tương
Hán Việt: nê tương · Pinyin: ní jiāng
Tổng quan
bùn nhão | bùn
Nghĩa
Việt
- Cihui bùn nhão | bùn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泥土和水混合成的半流體。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泥土和水混合而成的半流体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泥土和水混合而成的半流体。
Eng
- CC-CEDICT slurry; mud
- Cihui slurry; mud
ja
- JMdict slurry|slip