泥浆
nê tương
Hán Việt: nê tương · Pinyin: ní jiāng
Tổng quan
bùn nhão; bùn lầy
1.泥土和水混合而成的半流体。
泥土和水混合成的半流體。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bùn loãng
- VietPhrases bùn nhão
- Biên soạn slurry; mud
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泥土和水混合成的半流體。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.泥土和水混合而成的半流体。
- Kaggle Zh-Vi slop
Eng
- JMdict slurry
- JMdict slip
- Cihui slurry; mud
Đức
- Handedict Schlamm
ja
- JMdict 泥漿(でいしょう)