泥涴 ní wò Pinyin: ní wò Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 涴Pinyinní wòCấu tạo泥 + 涴 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为尘土污染。比喻流落风尘。Tân Hoa Tự Điển 1.为尘土污染。比喻流落风尘。