泥淤

ní yū nê ứ

Hán Việt: nê ứ · Pinyin: ní yū

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (ứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"泥"; 淤泥;烂泥浆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"泥"。 2.淤泥;烂泥浆。