泥溝

ní gōu nê câu

Hán Việt: nê câu · Pinyin: ní gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (câu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 泥溝 ígōu n. gutter; drain M:¹tiáo