泥滑滑 ní huá huá · nê hoạt hoạt Hán Việt: nê hoạt hoạt · Pinyin: ní huá huá Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 滑 (hoạt) + 滑 (hoạt)Pinyinní huá huáHán Việtnê hoạt hoạtCấu tạo泥 + 滑 + 滑 · nê + hoạt + hoạt nghĩa thành phần: nê + hoạt + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹鸡的别名。因其鸣声如此,故名; 泥泞。Tân Hoa Tự Điển 1.竹鸡的别名。因其鸣声如此,故名。 2.泥泞。