泥滯

ní zhì nê trệ

Hán Việt: nê trệ · Pinyin: ní zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淤积的污泥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.淤积的污泥。

Eng

  • Cihui 泥滯 nìzhì v. 1. be bigoted and conservative 2. stay somewhere without obvious reason 3. be mired