泥漉 ní lù · nê lộc Hán Việt: nê lộc · Pinyin: ní lù Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 漉 (lộc)Pinyinní lùHán Việtnê lộcCấu tạo泥 + 漉 · nê + lộc nghĩa thành phần: nê + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阻塞干涸。Tân Hoa Tự Điển 1.阻塞干涸。