泥潦 nê lạo Hán Việt: nê lạo Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 潦 (lạo)Hán Việtnê lạoCấu tạo泥 + 潦 · nê + lạo nghĩa thành phần: nê + lạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 泥水聚積的地方。《新五代史.卷五二.雜傳.杜重威傳》:「重威兵行泥潦中,調發供饋,遠近愁苦。」EngCihui 泥潦 ílǎo n. marshy ground; a quagmire