泥灰
nê hôi
Hán Việt: nê hôi · Pinyin: ní huī
Tổng quan
vữa vôi (xây dựng)
Nghĩa
Việt
- Cihui vữa vôi (xây dựng)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一般稱泥灰岩,為含石灰質很多的黏土、泥與粉砂組成的鬆散沉積物。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 灰土; 石灰﹑黏土等混和而成的建筑材料。
- Tân Hoa Tự Điển 1.灰土。 2.石灰﹑黏土等混和而成的建筑材料。
Eng
- CC-CEDICT lime plaster (construction)
- Cihui lime plaster (construction)