泥爛 ní làn · nê lạn Hán Việt: nê lạn · Pinyin: ní làn Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 爛 (lạn)Pinyinní lànHán Việtnê lạnCấu tạo泥 + 爛 · nê + lạn nghĩa thành phần: nê + lạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烂醉; 污秽破烂。Tân Hoa Tự Điển 1.烂醉。 2.污秽破烂。